menu_book
Headword Results "thi công" (1)
thi công
English
Vconstruct, construction
Công trình sẽ được thi công trong năm tới.
The work will be constructed next year.
swap_horiz
Related Words "thi công" (1)
đội thi công
English
Phraseconstruction team, work crew
Đội thi công đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The construction team completed the project on time.
format_quote
Phrases "thi công" (4)
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
Not allowed to oppose or obstruct federal agents performing their official duties.
Đội thi công đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The construction team completed the project on time.
Họ phải bàn giao mặt bằng để phục vụ thi công.
They have to hand over the premises for construction.
Công trình sẽ được thi công trong năm tới.
The work will be constructed next year.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index